Finnish Ykkonen22:30 ngày 16/07/2025

GBK Kokkola
3 - 0

Jakobstads Bollklubb
Thống kê
Thống kê trận đấu
GBK KokkolaChỉ sốJakobstads Bollklubb
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
28Chỉ số 2428
3Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2368
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
GBK Kokkola
111423314730872212212
Đội hình xuất phát
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo hirvikoski#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Savchenko#41
M.Savchenko#10
M.Savchenko#2
M.Savchenko#17
M.Savchenko#42
M.Savchenko#19
Jakobstads Bollklubb
31519121626529111077
Đội hình xuất phát
felix kass#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maenpaa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.ost#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ostman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stromback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot holmang#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
belmin besic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kaldstrom#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.kaldstrom#20
h.kaldstrom#8
h.kaldstrom#6
h.kaldstrom#17
h.kaldstrom#21
h.kaldstrom#4
h.kaldstrom#23
h.kaldstrom#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola0 - 0
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Kuopion Elo1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
OsPa4 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
JS Hercules
VPS Vaasa-J1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads BollklubbĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GBK Kokkola
#13#21#30#44#52#60#70
Jakobstads Bollklubb
#10#20#30#43#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi