Finnish Ykkonen21:00 ngày 12/07/2025

SJK Akatemia B
2 - 3

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK Akatemia BChỉ sốGBK Kokkola
56Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
9Chỉ số 219
1Chỉ số 33
91Chỉ số 2343
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
13Chỉ số 27
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia B
4833601728354636312738
Đội hình xuất phát
lassi rintamaki#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian pozo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver etelaaho#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iiro kangasniemi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikkilä#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aatu piiroinen#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aatu piiroinen#47

aatu piiroinen#22
aatu piiroinen#50
aatu piiroinen#49
GBK Kokkola
77122314112308722147
Đội hình xuất phát

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino huttu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.hulden#17
s.hulden#10
s.hulden#31
s.hulden#57
s.hulden#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 5
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
TP47 Tornio4 - 3
SJK Akatemia B
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B5 - 2
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-J4 - 0
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Kuopion Elo1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia B
#12#20#30#41#513#60#70
GBK Kokkola
#13#21#30#43#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi