Bundesliga01:30 ngày 16/03/2026

VfB Stuttgart
1 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốRB Leipzig
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
132Chỉ số 2379
47Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
7Chỉ số 224
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 3-4-1-23329143181661011926
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Jaquez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Führich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.ElKhannous#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Undav#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Undav#2

D.Undav#30

D.Undav#25

D.Undav#22

D.Undav#8

D.Undav#1

D.Undav#24

D.Undav#7

D.Undav#28
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-32617423226131449407
Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Banzuzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#24

A.Nusa#39

A.Nusa#11

A.Nusa#10

A.Nusa#27

A.Nusa#35

A.Nusa#5

A.Nusa#9

A.Nusa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
RB Leipzig2 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart5 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig5 - 1
VfB Stuttgart
RB Leipzig2 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
RB Leipzig
VfB Stuttgart0 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 0
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
FC Porto
1. FSV Mainz 052 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart4 - 0
VfL Wolfsburg
VfB Stuttgart0 - 1
Celtic F.C.
1. FC Heidenheim 18463 - 3
VfB Stuttgart
Celtic F.C.1 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Holstein Kiel0 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
FC Augsburg
Hamburger SV1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Borussia Dortmund
RB Leipzig2 - 2
VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich2 - 0
RB Leipzig
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#11#20#30#41#55#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#42#56#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach