Bundesliga01:30 ngày 02/03/2026

Hamburger SV
1 - 2

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốRB Leipzig
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2454
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 29
0Chỉ số 81
71Chỉ số 23111
3Chỉ số 32
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-2-112444252202128112719
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Capaldo#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torunarigha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Mikelbrencis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Muheim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Konigsdorffer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Otele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Downs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Downs#17

D.Downs#7

D.Downs#16

D.Downs#9

D.Downs#8

D.Downs#14

D.Downs#15

D.Downs#6

D.Downs#12
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-326174232210131449407
Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Gruda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#25

A.Nusa#16

A.Nusa#39

A.Nusa#11

A.Nusa#27

A.Nusa#35

A.Nusa#5

A.Nusa#6

A.Nusa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
RB Leipzig4 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 4
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
1. FSV Mainz 051 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
FC Bayern Munich
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Borussia Dortmund
RB Leipzig2 - 2
VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich2 - 0
RB Leipzig
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#11#21#30#43#54#60#70
RB Leipzig
#12#21#30#42#59#60#70
VfB Stuttgart
FC Augsburg