Ukrainian Premier League17:00 ngày 24/05/2026

Veres
0 - 1

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
2Chỉ số 215
46Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
5Chỉ số 210
70Chỉ số 2396
7Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 5-4-1232244432171477799
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Checher#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Protasevych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

FabrícioYan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Murashko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Murashko#35
D.Murashko#16

D.Murashko#13

D.Murashko#91

D.Murashko#26

D.Murashko#80

D.Murashko#20

D.Murashko#8

D.Murashko#47

D.Murashko#25

D.Murashko#19

D.Murashko#10
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-123271331245268161598
Đội hình xuất phát

Y.Protsenko#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Zabergja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.CastilloPerez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Itodo#7
P.Itodo#77

P.Itodo#30

P.Itodo#99

P.Itodo#2

P.Itodo#18

P.Itodo#37

P.Itodo#11

P.Itodo#17

P.Itodo#19

P.Itodo#25

P.Itodo#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv0 - 4
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 2
Veres
Veres4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Veres1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Veres1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 4
Veres
Veres2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv4 - 1
Veres
Veres0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
Veres
Veres1 - 3
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 0
Veres
Veres3 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya2 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 3
Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#10#20#30#47#55#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#11#20#30#44#510#60#70
FC Shakhtar Donetsk
SC Poltava