Ukrainian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

FC Karpaty Lviv
2 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốVeres
66Chỉ số 2433
3Chỉ số 33
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
77Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-11114447318708152619
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Kholod#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Bento#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Karabin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Karabin#14

Y.Karabin#5

Y.Karabin#35

Y.Karabin#77

Y.Karabin#55

Y.Karabin#33
Y.Karabin#56

Y.Karabin#37

Y.Karabin#80
Y.Karabin#28

Y.Karabin#30
Veres
Sơ đồ 4-1-4-12322431725807187726
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Protasevych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.David#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Bahia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

FabrícioYan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sten#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sten#20

S.Sten#1

S.Sten#2
S.Sten#35

S.Sten#47

S.Sten#19

S.Sten#99
S.Sten#70

S.Sten#10

S.Sten#91

S.Sten#8

S.Sten#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv5 - 0
Veres
Veres0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
Veres
FC Karpaty Lviv3 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 2
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
Veres
Veres2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 2
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Kryvbas1 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 3
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres1 - 3
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 0
Veres
Veres3 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya2 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 3
Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Kudrivka
Veres0 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#12#20#30#43#510#60#70
Veres
#10#20#30#43#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk