J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 28/02/2026

Ventforet Kofu
1 - 0

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
45Chỉ số 2555
83Chỉ số 2371
3Chỉ số 25
31Chỉ số 2426
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11224420242787291410
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Endo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#32

Y.Naito#26

Y.Naito#23

Y.Naito#6

Y.Naito#19

Y.Naito#97

Y.Naito#25

Y.Naito#5

Y.Naito#2
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-22125431682414640399
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Inoue#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#36

T.Kato#19

T.Kato#20

T.Kato#30

T.Kato#22

T.Kato#18

T.Kato#24

T.Kato#23

T.Kato#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Ventforet Kofu4 - 1
Fukushima United FC
Roasso Kumamoto0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
RB Omiya Ardija2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#11#21#30#40#53#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#42#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Albirex Niigata
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa