J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/02/2026

Ventforet Kofu
4 - 1

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ventforet KofuChỉ sốFukushima United FC
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2365
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
7Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2433
6Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-112224424278729149
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Fukui#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Keisuke Sato#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takei#27 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yasuda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujii#14 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Mitsuhira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mitsuhira#33

K.Mitsuhira#20

K.Mitsuhira#16

K.Mitsuhira#6

K.Mitsuhira#19

K.Mitsuhira#10

K.Mitsuhira#3

K.Mitsuhira#26

K.Mitsuhira#23
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-1-2-37823175771014307118
Đội hình xuất phát

S.Jung#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Chiba#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Harigaya#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Ashibe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Miura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okada#32

Y.Okada#22

Y.Okada#6

Y.Okada#29

Y.Okada#26

Y.Okada#27

Y.Okada#20

Y.Okada#18

Y.Okada#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto0 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu2 - 3
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ventforet Kofu
#14#23#30#41#55#60#70
Fukushima United FC
#11#21#30#41#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
SC Sagamihara
Yokohama FC
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
FC Imabari
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa