Japanese J2 League12:00 ngày 29/11/2025

Roasso Kumamoto
0 - 0

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốVentforet Kofu
93Chỉ số 2465
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
136Chỉ số 23129
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-32325424218176142816
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kobayashi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Matsuoka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matsuoka#7

R.Matsuoka#1

R.Matsuoka#20

R.Matsuoka#9

R.Matsuoka#15

R.Matsuoka#2

R.Matsuoka#13

R.Matsuoka#11

R.Matsuoka#5
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-1121357202624101444
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Augusto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ichinose#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sato#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Keisuke Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Naito#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Naito#97

Y.Naito#25

Y.Naito#2

Y.Naito#18

Y.Naito#22

Y.Naito#77

Y.Naito#9

Y.Naito#29

Y.Naito#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 4
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 4
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu2 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Ehime FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FC
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu4 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Kataller Toyama0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu2 - 3
Sagan Tosu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#42#53#60#70
Ventforet Kofu
#10#20#30#40#54#60#70
RB Omiya Ardija
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo