Japanese J2 League16:00 ngày 13/09/2025

Vegalta Sendai
1 - 1

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốMito Hollyhock
5Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 211
66Chỉ số 2455
1Chỉ số 32
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233254453476814599
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Araki#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kobayashi#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eron#11

Eron#42

Eron#10

Eron#17

Eron#99

Eron#48

Eron#2

Eron#21

Eron#32
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234636972992437078
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamazaki#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arai#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Saito#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saito#15

S.Saito#39

S.Saito#20

S.Saito#25

S.Saito#44

S.Saito#27

S.Saito#21

S.Saito#13
S.Saito#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock2 - 2
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 4
Vegalta Sendai
Mito Hollyhock0 - 5
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Mito Hollyhock2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari1 - 2
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#11#20#30#41#51#60#70
Mito Hollyhock
#11#21#30#42#54#60#70
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita