Japanese J2 League16:00 ngày 16/08/2025

Mito Hollyhock
1 - 3

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốJubilo Iwata
89Chỉ số 23103
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 223
42Chỉ số 2432
2Chỉ số 20
1Chỉ số 80
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2346369729916370447
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tsukagawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arai#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Okuda#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#5

A.Watanabe#22

A.Watanabe#21

A.Watanabe#15

A.Watanabe#76

A.Watanabe#27

A.Watanabe#47

A.Watanabe#39

A.Watanabe#24
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-3218536418167232071
Đội hình xuất phát

R.Miura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Gustavo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Sato#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#9

K.Masui#14

K.Masui#38

K.Masui#33

K.Masui#2

K.Masui#1

K.Masui#3

K.Masui#39

K.Masui#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata5 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 5
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock4 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Iwaki FC3 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 4
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Jubilo Iwata1 - 0
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#11#20#30#42#52#60#70
Jubilo Iwata
#13#22#30#41#50#60#70
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi