Japanese J2 League17:00 ngày 10/08/2025

Vegalta Sendai
0 - 2

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vegalta SendaiChỉ sốTokushima Vortis
73Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 32
8Chỉ số 228
85Chỉ số 2434
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233254419391161014599
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kobayashi#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eron#32

Eron#99

Eron#42

Eron#47

Eron#3

Eron#20

Eron#5

Eron#8

Eron#21
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-11153518284042991016
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nagaki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#9

D.Watari#22

D.Watari#30

D.Watari#24

D.Watari#55

D.Watari#13

D.Watari#21

D.Watari#7

D.Watari#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis2 - 0
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Oita Trinita
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vegalta Sendai
#10#20#30#41#58#60#70
Tokushima Vortis
#12#21#30#42#53#60#70
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
Blaublitz Akita
Roasso Kumamoto