Japanese J2 League17:00 ngày 23/08/2025

Sagan Tosu
2 - 2

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốMito Hollyhock
2Chỉ số 33
87Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 22
11Chỉ số 227
73Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-11213303252277111634
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Kimoto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#18

H.Yamada#10

H.Yamada#23

H.Yamada#8

H.Yamada#33

H.Yamada#15

H.Yamada#14

H.Yamada#47

H.Yamada#35
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234636972993163978
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tsukagawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Saito#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saito#22

S.Saito#21

S.Saito#5

S.Saito#44

S.Saito#25

S.Saito#70

S.Saito#27

S.Saito#24

S.Saito#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 5
Sagan Tosu
Mito Hollyhock0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock2 - 1
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#12#20#30#42#56#60#70
Mito Hollyhock
#12#21#30#43#52#60#70
Vegalta Sendai
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi