Japanese J2 League17:30 ngày 28/06/2025

Jubilo Iwata
0 - 1

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốVegalta Sendai
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2375
4Chỉ số 34
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2446
10Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-3185364620723971
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sato#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#13

K.Masui#38

K.Masui#33

K.Masui#2

K.Masui#3

K.Masui#39

K.Masui#50

K.Masui#52

K.Masui#11
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233344539116827947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#42

S.Araki#10

S.Araki#59

S.Araki#25

S.Araki#48

S.Araki#14

S.Araki#19

S.Araki#2

S.Araki#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata4 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 3
Jubilo Iwata
Vegalta Sendai2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 0
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata1 - 1
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata3 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 3
Jubilo Iwata
Vegalta Sendai0 - 0
Jubilo Iwata
Vegalta Sendai2 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Jubilo Iwata1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Ventforet Kofu
Montedio Yamagata3 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa Yamaguchi
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#10#20#30#44#55#60#70
Vegalta Sendai
#11#20#30#44#51#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Sagan Tosu
FC Imabari
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Roasso Kumamoto