Finnish Ykkonen19:00 ngày 11/10/2025

Vantaa
3 - 1

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốHonka Espoo
9Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 222
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2345
49Chỉ số 2424
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
3010370664672081
Đội hình xuất phát
tatsuki horii#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.leonardchijioke#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas koponen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mabinda#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Syrjäläinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.muurinen#28
t.muurinen#50
t.muurinen#16
t.muurinen#23
t.muurinen#11
t.muurinen#9

t.muurinen#17
t.muurinen#29

t.muurinen#19
Honka Espoo
28614284243017321
Đội hình xuất phát
J.Hamalainen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joshua pulla#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Pauli·Katajamaki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Viljala#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

soga arima#25
soga arima#12

soga arima#23

soga arima#22
soga arima#18

soga arima#11
soga arima#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honka Espoo4 - 1
Vantaa
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 4
Vantaa
Vantaa3 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa8 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 6
Vantaa
Honka Espoo4 - 1
Vantaa
Vantaa9 - 0
Mypa
Vantaa4 - 0
Puiu
GrIFK Kauniainen1 - 3
Vantaa
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 1
Puiu
HAPK1 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 0
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo2 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 1
Vantaa
PEPO Lappeenranta3 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 1
Mypa
Puiu1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
JPS0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 0
MypaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#13#21#30#46#59#60#70
Honka Espoo
#11#21#30#44#54#60#70
FC Vaajakoski
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi