Finnish Ykkonen22:30 ngày 11/05/2025

Honka Espoo
1 - 2

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honka EspooChỉ sốVantaa
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
0Chỉ số 225
2Chỉ số 32
96Chỉ số 2498
189Chỉ số 23171
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Honka Espoo
1737211234839271
Đội hình xuất phát
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davidian#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Liikonen#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Salmivuori#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.hietanen#12
k.hietanen#28

k.hietanen#22
k.hietanen#9
k.hietanen#18
k.hietanen#20
Vantaa
1232071742950302822
Đội hình xuất phát
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar crane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari blommendahl#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oskari blommendahl#6
oskari blommendahl#47
oskari blommendahl#19
oskari blommendahl#26
oskari blommendahl#10
oskari blommendahl#77
oskari blommendahl#98
oskari blommendahl#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
EBK Espoo1 - 3
Honka Espoo
Puiu0 - 3
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
FC Vaajakoski
Lahden Reipas1 - 3
Honka Espoo
FC Kontu0 - 9
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
EBK Espoo4 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa2 - 0
NJS
Vantaa5 - 1
FC Vaajakoski
Vantaa5 - 1
Lahden Reipas
JPS0 - 6
Vantaa
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
JaPS4 - 0
Vantaa
IFK Mariehamn0 - 1
Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Vantaa
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
HJS Akatemia1 - 0
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honka Espoo
#11#21#30#42#53#60#70
Vantaa
#12#21#30#42#58#60#70
Mypa
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Kiffen Helsinki
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
Atlantis
RoPS Rovaniemi