Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/09/2025

Honka Espoo
4 - 1

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honka EspooChỉ sốVantaa
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
110Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2436
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 212
7Chỉ số 21
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Honka Espoo
1417321222234252730
Đội hình xuất phát

joshua pulla#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soga arima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.jannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Liikonen#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Takamäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Viljala#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Viljala#43
V.Viljala#5
V.Viljala#12
V.Viljala#39

V.Viljala#6

V.Viljala#11
V.Viljala#18
V.Viljala#24
Vantaa
141192950193960284616
Đội hình xuất phát
Edim uzun#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nyholm#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.anttikesonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stevin kerge#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper johansson#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar crane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lenni aalto#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Taavi taalikka#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Taavi taalikka#22
Taavi taalikka#12
Taavi taalikka#2
Taavi taalikka#77
Taavi taalikka#24
Taavi taalikka#47
Taavi taalikka#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo1 - 2
Vantaa
Honka Espoo1 - 4
Vantaa
Vantaa3 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
PEPO Lappeenranta3 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 1
Mypa
Puiu1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
JPS0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
HAPK
Vantaa1 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa9 - 0
Mypa
Vantaa4 - 0
Puiu
GrIFK Kauniainen1 - 3
Vantaa
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 1
Puiu
HAPK1 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
Honka EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honka Espoo
#14#22#30#44#57#60#70
Vantaa
#11#20#30#42#51#60#70
FC Vaajakoski
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi