Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/08/2025

HAPK
1 - 3

Vantaa
Lineup
Đội hình trận đấu
HAPK
Sơ đồ 4-2-3-1137362125133016147
Đội hình xuất phát
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Laitinen#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Anttila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ruohio#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Toni kilpelainen#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Tino kasurinen#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Haapalainen#14 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
armin bajrovic#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
armin bajrovic#31
armin bajrovic#25
armin bajrovic#21
armin bajrovic#17
armin bajrovic#23
armin bajrovic#15
armin bajrovic#99
Vantaa
Sơ đồ 4-3-1-2125350391098231730
Đội hình xuất phát
t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mabinda#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tuomas koponen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
stevin kerge#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.leonardchijioke#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
a.nyholm#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Syrjäläinen#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
niilo siren#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tatsuki horii#28

tatsuki horii#19
tatsuki horii#29
tatsuki horii#4

tatsuki horii#6
tatsuki horii#7
tatsuki horii#11
tatsuki horii#20
tatsuki horii#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HAPK
GrIFK Kauniainen5 - 0
HAPK
HAPK1 - 4
FC Vaajakoski
Honka Espoo5 - 0
HAPK
HAPK2 - 2
JPS
HAPK2 - 3
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
Puiu6 - 0
HAPK
HAPK0 - 5
Mypa
Vantaa5 - 0
HAPK
HAPK1 - 1
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Vantaa6 - 0
JPS
Puiu1 - 0
Vantaa
Vantaa5 - 0
HAPK
PEPO Lappeenranta4 - 1
VantaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HAPK
#11#21#30#44#50#60#70
Vantaa
#13#20#30#40#50#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi