Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/09/2025

Honka Espoo
6 - 1

Mypa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honka EspooChỉ sốMypa
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
3Chỉ số 221
68Chỉ số 2426
136Chỉ số 2380
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Honka Espoo
3021118146421
Đội hình xuất phát

V.Viljala#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro heiskanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joshua pulla#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
soga arima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

soga arima#27

soga arima#25
soga arima#12

soga arima#8
soga arima#28

soga arima#23

soga arima#22

soga arima#3
soga arima#17
Mypa
27519143137131794599
Đội hình xuất phát
veikko turunen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero partonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti niemi#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
otto heimonen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kasperi ahola#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kaikkonen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kaikkonen#47
a.kaikkonen#22

a.kaikkonen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honka Espoo6 - 0
Mypa
Mypa2 - 6
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 0
Mypa
Honka Espoo1 - 2
Mypa
Mypa4 - 3
Honka Espoo
Mypa0 - 0
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 0
Mypa
Mypa1 - 0
Honka Espoo
Mypa0 - 1
Honka Espoo
Mypa4 - 1
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Puiu1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
JPS0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
HAPK
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 0
Puiu
FC Vaajakoski0 - 4
Honka EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Mypa1 - 6
PEPO Lappeenranta
Puiu6 - 1
Mypa
Mypa3 - 0
HAPK
Lahden Reipas4 - 2
Mypa
Honka Espoo6 - 0
Mypa
Mypa3 - 3
Vantaa
JPS0 - 8
Mypa
Puiu2 - 0
Mypa
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen0 - 3
MypaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honka Espoo
#16#23#30#41#59#60#70
Mypa
#11#20#30#42#51#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi