Finnish Ykkonen22:00 ngày 03/09/2025

GrIFK Kauniainen
1 - 3

Vantaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrIFK KauniainenChỉ sốVantaa
3Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
127Chỉ số 23114
80Chỉ số 2471
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
GrIFK Kauniainen
18271041328726215
Đội hình xuất phát
chris prevedouros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rubensson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuutti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ndongala#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.kouyate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hellsten#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Gela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
august andersson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed aethe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ahmed aethe#9
Ahmed aethe#14
Ahmed aethe#24

Ahmed aethe#12
Ahmed aethe#6
Ahmed aethe#25
Vantaa
162977461950112420833
Đội hình xuất phát
Taavi taalikka#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kauri koivunen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niklas kangasmaa#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lenni aalto#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.anttikesonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarmo klen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rahja joose#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper joni rahkola#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Syrjäläinen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias hannula#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elias hannula#47
elias hannula#1
elias hannula#3
elias hannula#39
elias hannula#60
elias hannula#10
elias hannula#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 2
Vantaa
Vantaa1 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
Vantaa
Vantaa0 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 0
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen3 - 1
FC Vaajakoski
GrIFK Kauniainen5 - 0
HAPK
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 3
Mypa
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK KauniainenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 1
Puiu
HAPK1 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Vantaa6 - 0
JPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GrIFK Kauniainen
#11#20#30#45#55#60#70
Vantaa
#13#23#30#44#57#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi