Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/09/2025

Vantaa
4 - 0

Puiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
VantaaChỉ sốPuiu
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
6Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
116Chỉ số 2366
77Chỉ số 2437
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vantaa
30717620110370664
Đội hình xuất phát
tatsuki horii#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nurmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.merinen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Medo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

olli saksinen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.muurinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.leonardchijioke#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas koponen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.konankouakou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mabinda#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.marin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.marin#23
m.marin#47
m.marin#11

m.marin#19
m.marin#77
m.marin#16
m.marin#33
m.marin#2
m.marin#8
Puiu
93156619188132251623
Đội hình xuất phát

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hamza assehnoun#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.desalegen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanad mohamed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joosua tolli#4
joosua tolli#7
joosua tolli#9
joosua tolli#71
joosua tolli#40
joosua tolli#25
joosua tolli#20
joosua tolli#2
joosua tolli#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vantaa2 - 1
Puiu
Puiu1 - 0
Vantaa
Puiu2 - 2
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vantaa
GrIFK Kauniainen1 - 3
Vantaa
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa2 - 1
Puiu
HAPK1 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
Mypa3 - 3
Vantaa
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
FC Vaajakoski0 - 3
Vantaa
Lahden Reipas1 - 5
VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Puiu1 - 2
Honka Espoo
Puiu6 - 1
Mypa
Vantaa2 - 1
Puiu
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas0 - 1
Puiu
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
Puiu2 - 0
Mypa
Honka Espoo4 - 0
Puiu
Puiu3 - 1
JPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vantaa
#14#21#30#41#53#60#70
Puiu
#10#20#30#43#55#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi