Finnish Ykkonen22:00 ngày 04/09/2025

Puiu
1 - 2

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PuiuChỉ sốHonka Espoo
132Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 32
7Chỉ số 223
45Chỉ số 2438
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Puiu
20661918813225162393
Đội hình xuất phát
veli aijala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.desalegen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanad mohamed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Korkiakoski#25
T.Korkiakoski#15
T.Korkiakoski#40
T.Korkiakoski#88
T.Korkiakoski#7
T.Korkiakoski#28
T.Korkiakoski#4
T.Korkiakoski#17
Honka Espoo
817274614281816330
Đội hình xuất phát

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Venermo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua pulla#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro heiskanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Viljala#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Viljala#20

V.Viljala#22

V.Viljala#23
V.Viljala#12

V.Viljala#25
V.Viljala#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Puiu6 - 1
Mypa
Vantaa2 - 1
Puiu
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas0 - 1
Puiu
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
Puiu2 - 0
Mypa
Honka Espoo4 - 0
Puiu
Puiu3 - 1
JPS
Puiu6 - 0
HAPKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
JPS0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo6 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 0
HAPK
Vantaa1 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 0
Puiu
FC Vaajakoski0 - 4
Honka Espoo
Honka Espoo5 - 3
Lahden ReipasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puiu
#11#21#30#44#53#60#70
Honka Espoo
#12#21#30#42#55#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi