J2/J3 100 Year Vision League16:30 ngày 04/03/2026

SC Sagamihara
5 - 0

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
31Chỉ số 2429
10Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
13Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
67Chỉ số 2359
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-122237518231715102414
Đội hình xuất phát

D.Sugimoto#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kato#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Miki#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takusari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Ando#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ando#6

T.Ando#11

T.Ando#1

T.Ando#8

T.Ando#19

T.Ando#9

T.Ando#4

T.Ando#16

T.Ando#7
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-113254314423711382017
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Nakano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tamashiro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tagashira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kagami#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Konishi#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hyakuda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hyakuda#6

M.Hyakuda#16

M.Hyakuda#3

M.Hyakuda#22

M.Hyakuda#7
M.Hyakuda#29

M.Hyakuda#8

M.Hyakuda#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Montedio Yamagata
SC Sagamihara1 - 2
Blaublitz Akita
Shonan Bellmare4 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
Tochigi City
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#15#22#30#41#510#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#41#55#60#70
Vegalta Sendai
Yokohama FC
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu