J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 15/03/2026

Vanraure Hachinohe FC
0 - 1

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốTochigi City
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
97Chỉ số 2436
0Chỉ số 31
128Chỉ số 23102
7Chỉ số 22
14Chỉ số 221
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-225112334868051099
Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#28

S.Nakano#90

S.Nakano#4

S.Nakano#1

S.Nakano#9

S.Nakano#30

S.Nakano#16

S.Nakano#14

S.Nakano#41
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3162242283218447792423
Đội hình xuất phát

J.Kodama#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koike#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Shimoda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Nishiya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yoshida#8

A.Yoshida#31

A.Yoshida#17

A.Yoshida#41

A.Yoshida#6

A.Yoshida#7

A.Yoshida#10

A.Yoshida#11

A.Yoshida#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Tochigi City0 - 2
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Yokohama FC
Vegalta Sendai0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Nara Club1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City1 - 3
Shonan Bellmare
Yokohama FC5 - 1
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Blaublitz Akita
Tochigi City1 - 4
Vegalta Sendai
SC Sagamihara0 - 5
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#57#60#70
Tochigi City
#11#21#30#41#52#60#70
Montedio Yamagata
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC