J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Tochigi City
1 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
54Chỉ số 2355
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
9Chỉ số 22
1Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
77Chỉ số 2457
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3162242283218447723924
Đội hình xuất phát

J.Kodama#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koike#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Shimoda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Nishiya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nishiya#31

K.Nishiya#17

K.Nishiya#6

K.Nishiya#7

K.Nishiya#10

K.Nishiya#11

K.Nishiya#13

K.Nishiya#41

K.Nishiya#8
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-18843314228719292799
Đội hình xuất phát

J.Kim#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nuki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kamigaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Mohamado#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Matsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakashima#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakashima#36

T.Nakashima#17

T.Nakashima#69

T.Nakashima#5

T.Nakashima#13

T.Nakashima#38

T.Nakashima#20

T.Nakashima#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City1 - 3
Shonan Bellmare
Yokohama FC5 - 1
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Blaublitz Akita
Tochigi City1 - 4
Vegalta Sendai
SC Sagamihara0 - 5
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi City
FC Tokyo1 - 1
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara5 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma3 - 2
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma6 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#11#21#30#41#59#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#21#30#42#52#60#70
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
FC Osaka
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu