Japanese J3 League17:00 ngày 06/05/2025

FC Gifu
3 - 2

Azul Claro Numazu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốAzul Claro Numazu
94Chỉ số 2398
55Chỉ số 2453
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 212
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-33126435528161027924
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ogushi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Yokoyama#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Dudu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Aihara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aihara#37

S.Aihara#23

S.Aihara#6

S.Aihara#39

S.Aihara#1

S.Aihara#7

S.Aihara#14

S.Aihara#32

S.Aihara#11
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-31225421418241798
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ichimaru#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rissi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sugai#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Suzuki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Suzuki#6

K.Suzuki#10

K.Suzuki#19

K.Suzuki#37

K.Suzuki#11

K.Suzuki#16

K.Suzuki#21

K.Suzuki#20

K.Suzuki#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azul Claro Numazu2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 5
Azul Claro Numazu
FC Gifu1 - 0
Azul Claro Numazu
FC Gifu2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu2 - 0
FC Gifu
Azul Claro Numazu1 - 1
FC Gifu
FC Gifu3 - 1
Azul Claro Numazu
FC Gifu3 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Nara Club1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi City0 - 0
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#13#23#30#42#54#60#70
Azul Claro Numazu
#12#21#30#41#53#60#70
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
AC Nagano Parceiro
Kochi United