Japanese J3 League17:00 ngày 16/08/2025

Tochigi SC
3 - 2

Azul Claro Numazu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốAzul Claro Numazu
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 26
42Chỉ số 2434
53Chỉ số 2352
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azul Claro Numazu0 - 0
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi City0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki4 - 1
Tochigi SC
Kagoshima United1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi SC
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
Kagoshima United
Shimizu S-Pulse0 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
SC Sagamihara3 - 1
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#13#21#30#43#55#60#70
Azul Claro Numazu
#12#21#30#43#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
FC Gifu
AC Nagano Parceiro