Japanese J3 League16:00 ngày 28/06/2025

SC Sagamihara
3 - 1

Azul Claro Numazu
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốAzul Claro Numazu
9Chỉ số 226
68Chỉ số 2474
94Chỉ số 23130
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-246333249781716911
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Fujinuma#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Osako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#26

Y.Muto#15

Y.Muto#1

Y.Muto#27

Y.Muto#24

Y.Muto#14

Y.Muto#80

Y.Muto#5

Y.Muto#6
Azul Claro Numazu
Sơ đồ 4-3-311615282107114242317
Đội hình xuất phát

K.Watanabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mihara#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Nakamura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Inoue#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miyawaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Watanabe#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Yanagimachi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#37

K.Fujii#4

K.Fujii#13

K.Fujii#6

K.Fujii#18

K.Fujii#3

K.Fujii#7

K.Fujii#35

K.Fujii#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu2 - 1
SC Sagamihara
Azul Claro Numazu3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
SC Sagamihara1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu1 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
SC Sagamihara
Fukushima United FC3 - 3
SC Sagamihara
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu3 - 2
Azul Claro Numazu
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club1 - 0
Azul Claro Numazu
Kagoshima United1 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#13#23#30#41#55#60#70
Azul Claro Numazu
#11#20#30#41#55#60#70
Tochigi City
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki