French Ligue 301:30 ngày 01/11/2025

Paris 13 Atletico
2 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris 13 AtleticoChỉ sốBresse Péronnas 01
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
51Chỉ số 2455
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris 13 Atletico
Sơ đồ 3-4-1-2128541914233291711
Đội hình xuất phát
G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Temanfo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Traoré#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Martins#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Drame#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oyongo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Donat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Fage#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Lasme#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lasme#9
M.Lasme#13

M.Lasme#27
M.Lasme#7

M.Lasme#12
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-4-1-2141913122821310179
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Conté#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

M.Boumaaoui#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Besic#29
B.Besic#5
B.Besic#33

B.Besic#7
B.Besic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico2 - 2
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Valenciennes1 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 3
Sochaux
Dijon4 - 2
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Versailles 782 - 1
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 2
Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris 13 Atletico
#12#21#30#42#59#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#20#30#42#54#60#70
Caen
Villefranche