French Ligue 300:30 ngày 22/10/2025

Bresse Péronnas 01
2 - 2

Fleury Merogis U.S.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốFleury Merogis U.S.
6Chỉ số 211
1Chỉ số 81
1Chỉ số 34
7Chỉ số 215
7Chỉ số 228
41Chỉ số 2464
64Chỉ số 2389
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-4-1-2141913122821310914
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Conté#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Banzouzi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Banzouzi#16

D.Banzouzi#7
D.Banzouzi#33
D.Banzouzi#5
D.Banzouzi#29
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-2-3-14023262252051427179
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bovis#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Colombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morgan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Hugo Aubourg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Belliard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Gannoun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Lavigne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.RivasMarouani#19

J.RivasMarouani#21
J.RivasMarouani#11

J.RivasMarouani#6

J.RivasMarouani#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Saint-Priest3 - 2
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Aubagne
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Villefranche0 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 2
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#12#21#30#42#56#60#70
Fleury Merogis U.S.
#12#20#30#45#511#60#70
Dijon
Sochaux
Valenciennes