French Ligue 300:30 ngày 05/04/2025

Bresse Péronnas 01
1 - 0

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốValenciennes
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
79Chỉ số 23116
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 33
27Chỉ số 2439
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-230254532720297129
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Souleymane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Jolibois#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V. Karajcic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Magassouba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
brown irabor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Traoré#1

A.Traoré#17

A.Traoré#11

A.Traoré#10
A.Traoré#6
Valenciennes
Sơ đồ 4-4-1-13018291231114620827
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Basse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Masson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daouda·Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#22

M.Oyewusi·Kehinde#19

M.Oyewusi·Kehinde#23

M.Oyewusi·Kehinde#15

M.Oyewusi·Kehinde#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Valenciennes2 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 2
Valenciennes
Valenciennes3 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Bresse Péronnas 011 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Boulogne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes2 - 3
Boulogne
Dijon2 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Villefranche0 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Nimes0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#11#20#31#43#51#60#70
Valenciennes
#10#20#30#43#54#60#70