French Ligue 301:30 ngày 13/12/2025

Valenciennes
0 - 1

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốSochaux
100Chỉ số 2445
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
149Chỉ số 2387
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-111732202822332681418
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sakhalou Niakaté#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mbondo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Boissier#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Maréchal#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Diomandé#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Hadari#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Courtet#13

G. Courtet#11
G. Courtet#31

G. Courtet#10

G. Courtet#2
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-13017261424236281579
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Youssouf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#10

K.Djoco#19

K.Djoco#20
K.Djoco#22
K.Djoco#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 0
Valenciennes
Sochaux4 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Sochaux
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Sochaux
Valenciennes3 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Dijon4 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes2 - 2
RAAL La Louvière
Versailles 781 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Sarre Union0 - 6
Sochaux
Sochaux0 - 1
Dijon
Pontarlier2 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Aubagne
Concarneau1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Jura Sud FootĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#10#20#30#42#55#60#70
Sochaux
#11#21#30#45#53#60#70
FC Rouen
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Stade Briochin