Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 22/08/2025

Vaasa VPS
3 - 2

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốKTP Kotka
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2385
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2437
12Chỉ số 224
7Chỉ số 27
0Chỉ số 81
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-4-1-277232919621207181014
Đội hình xuất phát

R.Leislahti#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Niemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Justiniano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Dekker#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cicale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Wilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Fall#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.FleuriauChateau#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.FleuriauChateau#12

N.FleuriauChateau#24

N.FleuriauChateau#26

N.FleuriauChateau#11

N.FleuriauChateau#35

N.FleuriauChateau#25
N.FleuriauChateau#13

N.FleuriauChateau#34

N.FleuriauChateau#5
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-216264442411742772837
Đội hình xuất phát

M.Diakité#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Akpudje#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Toivonen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lahdensuo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Aspegren#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tanaka#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanaka#6

A.Tanaka#21

A.Tanaka#18

A.Tanaka#31

A.Tanaka#14

A.Tanaka#8

A.Tanaka#19

A.Tanaka#10

A.Tanaka#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 4
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Vaasa VPS
KTP Kotka3 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 2
SJK Seinajoen
Vaasa VPS1 - 1
IFK Mariehamn
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
HJK Helsinki
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
KuPs
SJK Seinajoen3 - 0
KTP Kotka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#13#21#30#42#57#60#70
KTP Kotka
#12#22#30#42#57#60#70