Japanese J2 League16:00 ngày 05/07/2025

V-Varen Nagasaki
1 - 0

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốOita Trinita
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
92Chỉ số 2393
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
65Chỉ số 2472
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-12148294423345810199
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Masuyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Delgado#31

J.Delgado#7

J.Delgado#18

J.Delgado#11

J.Delgado#17

J.Delgado#3

J.Delgado#25

J.Delgado#33

J.Delgado#6
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12231343165382992113
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Ayukawa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#32

K.Isa#15

K.Isa#4

K.Isa#10

K.Isa#18

K.Isa#27

K.Isa#19

K.Isa#2

K.Isa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
V-Varen Nagasaki
Oita Trinita3 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita3 - 0
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki2 - 1
Tsukuba University
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis2 - 0
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Oita Trinita2 - 0
Lavenirosso NC
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#40#52#60#70
Oita Trinita
#10#20#30#41#56#60#70
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi