Japanese J2 League12:00 ngày 25/05/2025

V-Varen Nagasaki
1 - 0

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
64Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 228
52Chỉ số 2439
0Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-1212948257658341810
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guilherme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Masuyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Yamasaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Jesus#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesus#32

M.Jesus#31

M.Jesus#2

M.Jesus#33

M.Jesus#38

M.Jesus#14

M.Jesus#16

M.Jesus#19

M.Jesus#3
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-219224131574410142017
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Yokoyama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hayashi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#29

M.Hayashi#9

M.Hayashi#67

M.Hayashi#28

M.Hayashi#5

M.Hayashi#18

M.Hayashi#23

M.Hayashi#4

M.Hayashi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
FC Imabari4 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita Trinita
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#40#55#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#10#20#30#41#56#60#70
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi