Japanese J2 League12:00 ngày 23/02/2025

Oita Trinita
0 - 0

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốIwaki FC
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
55Chỉ số 2446
6Chỉ số 222
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
93432142538344393116
Đội hình xuất phát

K.Arima#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Fujiwara#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hamada#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ikeda#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sakakibara#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Amagasa#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bneto#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yoshida#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Udo#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pereira#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shige#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Shige#21

T.Shige#2
T.Shige#41

T.Shige#28

T.Shige#27

T.Shige#18

T.Shige#10
T.Shige#24

T.Shige#29
Iwaki FC
193830232134251024
Đội hình xuất phát

Y.Onishi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kumata#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shota Kofie#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ishida#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Igarashi#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Hayasaka#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Endo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dohana#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Unoki#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tanimura#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yamashita#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Yamashita#8
Y.Yamashita#21

Y.Yamashita#11
Y.Yamashita#34

Y.Yamashita#22

Y.Yamashita#20

Y.Yamashita#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
Iwaki FC
Oita Trinita1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 3
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFC
Yokohama FC1 - 1
Oita Trinita
Tokushima Vortis3 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Mito Hollyhock
Fagiano Okayama2 - 1
Iwaki FC
Fujieda MYFC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 0
Tochigi SC
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 2
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#30#40#53#60#70
Iwaki FC
#10#20#30#42#52#60#70
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
FC Imabari
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama
Ehime FC