French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Red Star FC 93
1 - 1

USL Dunkerque
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốUSL Dunkerque
2Chỉ số 30
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
4Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
35Chỉ số 2421
98Chỉ số 2391
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-315242820268987109
Đội hình xuất phát
Q.Beunardeau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Durivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Dembi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ifnaoui#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fall#21

A.Fall#11

A.Fall#19

A.Fall#4

A.Fall#2

A.Fall#97

A.Fall#40
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-12427421255771588019
Đội hình xuất phát

I.Kone#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linguet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kondo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Furtuna#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queirós#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Saad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Anto Sekongo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Rivera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Yassine#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bammou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bammou#9

Y.Bammou#30

Y.Bammou#1

Y.Bammou#2

Y.Bammou#18

Y.Bammou#20

Y.Bammou#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USL Dunkerque2 - 0
Red Star FC 93
USL Dunkerque1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Caen1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Clermont
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
Grenoble
Amiens1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Guingamp
USL Dunkerque2 - 4
Paris Saint Germain
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Ajaccio1 - 2
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#21#30#42#51#60#70
USL Dunkerque
#11#21#31#42#53#60#70
Lorient
Paris FC
Pau FC
Martigues