German 3.Liga19:30 ngày 23/02/2025

VfB Stuttgart II
2 - 0

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB Stuttgart IIChỉ sốEnergie Cottbus
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
96Chỉ số 2389
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
47Chỉ số 2443
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart II
Sơ đồ 4-4-2156291621103527269
Đội hình xuất phát

D.Seimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Groiss#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nothnagel#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Meyer#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hofmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ulrich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L·Mack#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Diehl#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kastanaras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kastanaras#11
T.Kastanaras#33

T.Kastanaras#30

T.Kastanaras#20
T.Kastanaras#39

T.Kastanaras#31

T.Kastanaras#13

T.Kastanaras#46

T.Kastanaras#8
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-31231927281052013711
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kusić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Slamar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bretschneider#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Tallig#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thiele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Halbauer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Halbauer#18

P.Halbauer#1
P.Halbauer#30

P.Halbauer#8

P.Halbauer#17

P.Halbauer#15

P.Halbauer#36

P.Halbauer#6

P.Halbauer#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Energie Cottbus4 - 0
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 2
VfB Stuttgart II
Energie Cottbus2 - 3
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart II
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo Dresden
SV Wehen Wiesbaden2 - 0
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 3
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen2 - 2
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II0 - 3
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen2 - 1
VfB Stuttgart II
VfB Stuttgart II2 - 0
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
SC Verl
Energie Cottbus2 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen0 - 0
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld0 - 2
Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig4 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 1
Zwickau FC
FC Ingolstadt1 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 1
Hansa Rostock
Waldhof Mannheim0 - 1
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart II
#12#20#30#42#54#60#70
Energie Cottbus
#10#20#30#42#53#60#70
FC Viktoria Köln
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück
Hannover 96 Am
SV Sandhausen
Unterhaching