Kazakhstan Premier League19:00 ngày 22/05/2026

FC Astana
3 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốUlytau Zhezkazgan
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
13Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
90Chỉ số 2366
55Chỉ số 2436
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 3-4-393672329711108147
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Abrayev#22

M.Abrayev#20
M.Abrayev#4

M.Abrayev#99

M.Abrayev#5

M.Abrayev#74

M.Abrayev#77

M.Abrayev#91

M.Abrayev#19
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-4-21132825314181071190
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sagi malikaydar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.MartinAnane#90 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MartinAnane#20

D.MartinAnane#40

D.MartinAnane#9

D.MartinAnane#6

D.MartinAnane#21

D.MartinAnane#19

D.MartinAnane#69

D.MartinAnane#22

D.MartinAnane#17

D.MartinAnane#4

D.MartinAnane#78

D.MartinAnane#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Ordabasy
BKS Almaty1 - 2
FC Astana
FC Kairat Almaty4 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Yelimay Semey
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Tobol Kostanai
Altay FK1 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FK Taraz0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#13#21#30#42#56#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#41#53#60#70
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda
Zhenis