Kazakhstan Premier League18:00 ngày 27/05/2026

Altay FK
1 - 1

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốFC Astana
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 212
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
62Chỉ số 23104
36Chỉ số 2469
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
Sơ đồ 5-3-213154233882111189977
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Mićević#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Jambor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.nazymkhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Stoisavljević#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
seif popov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

seif popov#5

seif popov#8

seif popov#1

seif popov#6

seif popov#70

seif popov#17

seif popov#91

seif popov#9

seif popov#22

seif popov#35

seif popov#46
FC Astana
Sơ đồ 4-3-3932361197219108147
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Abrayev#15
M.Abrayev#4

M.Abrayev#74

M.Abrayev#20

M.Abrayev#99

M.Abrayev#5

M.Abrayev#22

M.Abrayev#91

M.Abrayev#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FK
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ordabasy
FK Atyrau1 - 0
Altay FK
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Altay FK0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Jelaev Nan0 - 2
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Ordabasy
BKS Almaty1 - 2
FC Astana
FC Kairat Almaty4 - 0
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#11#20#30#41#54#60#70
FC Astana
#11#20#30#41#53#60#70
Irtysh Pavlodar
FC Zhetysu Taldykorgan