Kazakhstan Premier League21:00 ngày 14/06/2026

FC Astana
2 - 0

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốIrtysh Pavlodar
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 24
57Chỉ số 2446
79Chỉ số 2375
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-2-3-193263117151094781
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Karimov#4
R.Karimov#72

R.Karimov#57

R.Karimov#99

R.Karimov#5

R.Karimov#74

R.Karimov#77

R.Karimov#91
R.Karimov#52
R.Karimov#89
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 4-2-3-116275633222489769818
Đội hình xuất phát

V.Botnar#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yudenkov#56 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.BitokStephen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.khalmatov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Zharynbetov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.M.Poé#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Shimamura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sedko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Shvyrev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Shvyrev#10

V.Shvyrev#5
V.Shvyrev#1

V.Shvyrev#14

V.Shvyrev#31

V.Shvyrev#19

V.Shvyrev#15

V.Shvyrev#4

V.Shvyrev#12

V.Shvyrev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana0 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 4
FC Astana
FC Astana0 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Astana4 - 0
Irtysh Pavlodar
FC Astana3 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 6
FC Astana
FC Astana2 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 3
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Altay FK1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Ordabasy
BKS Almaty1 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar2 - 2
FK Yelimay Semey
Tobol Kostanai1 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 1
FC Kairat Almaty
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes2 - 1
Irtysh Pavlodar
SD Family0 - 3
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#12#22#30#40#56#60#70
Irtysh Pavlodar
#10#20#30#42#54#60#70
Kaisar Kyzylorda
Zhenis