Kazakhstan Premier League20:00 ngày 28/06/2026

Ulytau Zhezkazgan
0 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốOrdabasy
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
98Chỉ số 2373
58Chỉ số 2453
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-3-311228253861422117
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Afanasenko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

k.nursultanov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Chernyak#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

kotaro kishi#2

kotaro kishi#18

kotaro kishi#17

kotaro kishi#69

kotaro kishi#21

kotaro kishi#9
kotaro kishi#77

kotaro kishi#40
kotaro kishi#10

kotaro kishi#78

kotaro kishi#45
Ordabasy
Sơ đồ 4-4-2111355519167710289
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Vakulko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
everton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

everton#44
everton#24
everton#15

everton#23

everton#27

everton#17

everton#20

everton#13

everton#14

everton#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Yelimay Semey
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK0 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#40#58#60#70
Ordabasy
#11#21#30#41#56#60#70
Okzhetpes
FK Atyrau