Kazakhstan Premier League22:00 ngày 05/07/2026

Ordabasy
1 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốUlytau Zhezkazgan
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 2378
3Chỉ số 23
45Chỉ số 2428
8Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
Sơ đồ 4-4-21223555117716192810
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Vakulko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Astanov#13

E.Astanov#21

E.Astanov#27

E.Astanov#23

E.Astanov#25

E.Astanov#44
E.Astanov#9
E.Astanov#15
E.Astanov#24

E.Astanov#14

E.Astanov#8

E.Astanov#20
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-3-3112282538189904522
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Afanasenko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Rinat serikkul#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.MartinAnane#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

b.zulfikarov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Chernyak#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Chernyak#17

I.Chernyak#2

I.Chernyak#78
I.Chernyak#10

I.Chernyak#11

I.Chernyak#40

I.Chernyak#6

I.Chernyak#21

I.Chernyak#4

I.Chernyak#14

I.Chernyak#7

I.Chernyak#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK0 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Yelimay Semey
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#20#30#41#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#42#53#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
FK Atyrau