Czech Third League15:15 ngày 18/05/2025

Brno B
0 - 1

Slovan Rosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốSlovan Rosice
91Chỉ số 2389
2Chỉ số 33
78Chỉ số 2468
4Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
16272181312710221525
Đội hình xuất phát

J.araujo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sváček#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej slapansky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Saal#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin cerny#11
martin cerny#23
martin cerny#9
martin cerny#21

martin cerny#24
martin cerny#14
martin cerny#29
Slovan Rosice
2119110774111714157
Đội hình xuất phát
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.drobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hluchan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kereleishvili#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.sedlacek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taus#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.dobrovodsky#16

t.dobrovodsky#8
t.dobrovodsky#18

t.dobrovodsky#31
t.dobrovodsky#12
t.dobrovodsky#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Brno B1 - 2
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Brno B0 - 3
Slovan Rosice
Brno B0 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 1
Brno B
Slovan Rosice1 - 2
Brno B
Brno B1 - 2
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
Brno B
Brno B2 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Brno B3 - 0
Zlin B
Frydek-Mistek3 - 1
Brno B
Brno B1 - 2
Slovacko II
Brno B1 - 1
SC Znojmo
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Otrokovice1 - 2
Brno B
FC Strani1 - 2
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 1
Zlin B
MFK Karvina B2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
Slovan RosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#10#20#30#42#55#60#70
Slovan Rosice
#11#20#30#43#56#60#70
Unicov
Blansko
Uhersky Brod
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou