Czech Third League20:30 ngày 05/04/2025

Slovan Rosice
0 - 1

Frydek-Mistek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan RosiceChỉ sốFrydek-Mistek
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
85Chỉ số 2483
4Chỉ số 24
134Chỉ số 23137
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Rosice
971942131151417113
Đội hình xuất phát

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jicha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Taus#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.sedlacek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kulik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.kulik#6
k.kulik#16

k.kulik#77
k.kulik#18
k.kulik#10
k.kulik#13
k.kulik#1
Frydek-Mistek
29152019841471365
Đội hình xuất phát

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.massaniec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.neumann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas tomecek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Velner#11

M.Velner#9
M.Velner#16
M.Velner#1
M.Velner#3
M.Velner#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frydek-Mistek1 - 4
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 4
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 3
Slovan Rosice
Frydek-Mistek3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 0
Frydek-Mistek
Slovan Rosice0 - 3
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Otrokovice1 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice2 - 4
Uhersky Brod
Blansko3 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek4 - 0
SC Znojmo
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Frydek-Mistek0 - 2
FK Třinec
Frydek-Mistek3 - 1
FC Vsetin
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Havirov
Frydek-Mistek7 - 0
Frenstat Pod Radhostem
Slavia Kromeriz2 - 0
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Rosice
#10#20#30#41#54#60#70
Frydek-Mistek
#11#21#30#44#54#60#70
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou