Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 19/01/2025

Villarreal B
1 - 1

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAntequera CF
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 25
75Chỉ số 2461
103Chỉ số 23102
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-2115463112023221421
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.viveros#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

slavy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
slavy#32
slavy#16

slavy#5

slavy#8

slavy#19

slavy#7
slavy#12

slavy#10
slavy#24
slavy#35
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-113242032110237169
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.E.Rodriguez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.DosSantos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.DosSantos#30

M.DosSantos#19

M.DosSantos#6

M.DosSantos#11
M.DosSantos#14

M.DosSantos#0

M.DosSantos#0
M.DosSantos#29

M.DosSantos#12

M.DosSantos#22
M.DosSantos#15

M.DosSantos#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
AD Ceuta1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 2
Atletico de Madrid B
Hercules0 - 2
Villarreal B
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 1
Real MurciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
Algeciras1 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
AD Ceuta
AD Alcorcon1 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
Recreativo Huelva
Real Betis B1 - 2
Antequera CF
Real Madrid Castilla1 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 0
UD Ibiza
Yeclano Deportivo1 - 1
Antequera CF
Antequera CF1 - 0
Atletico SanluquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#20#30#43#55#60#70
Antequera CF
#11#20#30#43#55#60#70
Merida AD
Sevilla Atletico
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta