Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/02/2025

Villarreal B
1 - 2

UD Ibiza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốUD Ibiza
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
5Chỉ số 214
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2394
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 229
44Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-213264391120101419
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Geralnik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

LuisQuintero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

LuisQuintero#23

LuisQuintero#13

LuisQuintero#15

LuisQuintero#21

LuisQuintero#5
LuisQuintero#16
LuisQuintero#27
LuisQuintero#22
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-111734511106161812
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.astals#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.López-Pinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mohammed#0

D.Mohammed#22
D.Mohammed#7

D.Mohammed#20

D.Mohammed#26
D.Mohammed#21

D.Mohammed#23
D.Mohammed#14
D.Mohammed#19

D.Mohammed#25

D.Mohammed#13

D.Mohammed#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Ibiza1 - 1
Villarreal B
UD Ibiza0 - 0
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
UD Ibiza
Villarreal B0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
Villarreal B
UD Ibiza1 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
AD Ceuta1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 2
Atletico de Madrid B
Hercules0 - 2
Villarreal B
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Recreativo Huelva
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
AD Ceuta3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
UD Marbella
Antequera CF2 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#20#30#42#55#60#70
UD Ibiza
#12#20#31#44#52#60#70
Real Betis B
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta