Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 26/01/2025

Real Madrid Castilla
2 - 2

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Madrid CastillaChỉ sốVillarreal B
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
98Chỉ số 2444
0Chỉ số 32
155Chỉ số 2397
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 3-5-212914152227682379
Đội hình xuất phát

D.Pineiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mario rivas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ramon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Ribes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Jimenez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
pol fortuny#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
chema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
angel manuel moran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Enriquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Muñoz#37

V.Muñoz#17

V.Muñoz#4

V.Muñoz#2

V.Muñoz#25
V.Muñoz#16

V.Muñoz#11

V.Muñoz#36
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-211564322202351114
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
f.viveros#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
eyong etta#32
eyong etta#24

eyong etta#10

eyong etta#13

eyong etta#19

eyong etta#8

eyong etta#21
eyong etta#16
eyong etta#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B1 - 1
Real Madrid Castilla
Villarreal B4 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Villarreal B
Real Madrid Castilla1 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
AD Ceuta2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Recreativo Huelva
Real Murcia3 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida AD
Fuenlabrada2 - 2
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla1 - 2
Antequera CF
Real Madrid Castilla5 - 0
CF Intercity
Atletico de Madrid B1 - 1
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
AD Ceuta1 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 2
Atletico de Madrid B
Hercules0 - 2
Villarreal B
CD Alcoyano0 - 2
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
AD AlcorconĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid Castilla
#12#21#30#40#56#60#70
Villarreal B
#12#21#30#42#53#60#70
UD Ibiza
Algeciras
Sevilla Atletico
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta