Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/02/2025

UD Ibiza
5 - 3

Antequera CF
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-5-1117420510166181215
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Gallar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.López-Pinto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bebé#8
Bebé#7

Bebé#22

Bebé#24

Bebé#11

Bebé#13

Bebé#25
Bebé#9
Bebé#19
Bebé#14

Bebé#23
Bebé#21
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-11322423319102071714
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Jaime#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

xemi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Roige#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Rubio#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rubio#8
A.Rubio#30

A.Rubio#16
A.Rubio#26

A.Rubio#9
A.Rubio#27

A.Rubio#5
A.Rubio#15

A.Rubio#1

A.Rubio#6
A.Rubio#29

A.Rubio#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antequera CF2 - 0
UD Ibiza
Antequera CF3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Recreativo Huelva
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
AD Ceuta3 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
Algeciras1 - 1
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
AD Ceuta
AD Alcorcon1 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
Recreativo Huelva
Real Betis B1 - 2
Antequera CF
Real Madrid Castilla1 - 2
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#15#25#30#43#50#60#70
Antequera CF
#13#22#30#41#50#60#70
Atletico de Madrid B
Hercules
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta