Tunisian Professional League 121:00 ngày 11/05/2025

U.S.Monastir
1 - 1

Etoile Metlaoui
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốEtoile Metlaoui
6Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
12Chỉ số 20
1Chỉ số 80
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2338
4Chỉ số 30
48Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
Sơ đồ 4-3-2-11052281229169151913
Đội hình xuất phát

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Trayi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Soltani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orkuma#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mestouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Azzouz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Azzouz#18

R.Azzouz#25
R.Azzouz#6
R.Azzouz#7
R.Azzouz#33

R.Azzouz#2
R.Azzouz#30

R.Azzouz#14
R.Azzouz#24
Etoile Metlaoui
Sơ đồ 3-4-324329194293110142027
Đội hình xuất phát
Messai K.#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Behi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed Bouassida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bodian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souhaiel bououni#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed pape diame#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed dinari#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hajji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubacar stori#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sylla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.B.Chrifia#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.B.Chrifia#16
H.B.Chrifia#26
H.B.Chrifia#23
H.B.Chrifia#28
H.B.Chrifia#7
H.B.Chrifia#11
H.B.Chrifia#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etoile Metlaoui0 - 0
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui1 - 1
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui0 - 3
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
U.S.Monastir
Etoile Metlaoui2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Etoile Metlaoui
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 2
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Stade tunisien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir5 - 0
AS jelma
U.S.Monastir3 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Esperance Sportive Zarzis1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 0
Olympique de Beja
CS Sfaxien1 - 1
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 2
Club Africain
Etoile Metlaoui0 - 2
Esperance Sportive Zarzis
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui2 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
Etoile MetlaouiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#11#21#30#44#512#60#70
Etoile Metlaoui
#11#20#30#40#50#60#70
Esperance Sportive de Tunis
C.A.Bizertin